
Juan Santos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goztepe.
Tiểu sử Juan Santos
Juan Santos là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Goztepe, quốc tịch Brazil, 24 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 5 bàn và đạt điểm trung bình 7,08 trong 414 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 12,0 triệu €, còn hợp đồng với Goztepe có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 24/08/2025, loại 'Hết hạn mượn', từ Southampton đến Goztepe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
497Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 497 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 56% | 41% | 3 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/78 (56%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/84 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 4/13 | — | 6,84 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 4/9 | V | 6,92 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8/13 | 2 | 7/15 | — | 7,15 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/13 | 0 | 3/9 | V | 7,19 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/20 | 1 | 11/22 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 4/5 | — | 6,83 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/9 | V | 6,17 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 6/14 | V | 6,44 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 2 | 9/21 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,9 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Southampton | Goztepe | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 23/08/2025 | Goztepe | Southampton | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Southampton | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | São Paulo - SP | Southampton | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2021 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật61
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực54