
Sinclair Armstrong là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 67% | 33% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 5/14 | V | 7,64 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/12 | V | 6,55 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bristol City | Goztepe | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 18/07/2024 | Queens Park Rangers | Bristol City | Hết hạn mượn 2.95M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Aldershot Town | Queens Park Rangers U18 | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | Queens Park Rangers U18 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Torquay United | Queens Park Rangers U18 | Cho mượn | — |
| 17/10/2021 | Queens Park Rangers U18 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Shamrock Rovers U19 | Queens Park Rangers U18 | Hết hạn mượn 0.71M € | 710 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh28
- Thể lực43