Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Maxim

36Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alexandru Maxim là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—875920027187%51%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/352 (87%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
13/35 (37%)
Chuyền dài chính xác
54/69 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Maxim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2450010227/3102/4—7,20
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3840000237/4101/4—6,32
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2700000228/3215/6—6,75
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-0610020220/2502/5—6,59
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-2620210330/3523/6—8,53
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-2900021863/7215/9—7,20
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-0900000150/5544/10—7,20
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1900010254/6122/3—7,34
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2900011358/6627/10V7,10
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-2900020253/6615/7—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 650 nghìn €2012: 1,3 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,6 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,3 triệu €2021: 3,3 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201121200 nghìn €
31/03/201221650 nghìn €
20/08/2012221,3 triệu €
11/12/2012222,0 triệu €
29/06/2013223,0 triệu €
04/11/2013236,0 triệu €
11/02/2014237,0 triệu €
09/07/2014247,0 triệu €
03/02/2015246,0 triệu €
30/06/2015246,0 triệu €
15/10/2015254,0 triệu €
14/02/2016254,0 triệu €
21/07/2016263,0 triệu €
22/01/2017262,5 triệu €
26/03/2017262,0 triệu €
26/06/2017262,5 triệu €
27/12/2017272,5 triệu €
04/06/2018272,0 triệu €
17/12/2018282,0 triệu €
04/06/2019282,0 triệu €
16/12/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
03/08/2020302,3 triệu €
22/12/2020302,6 triệu €
15/03/2021303,0 triệu €
20/05/2021303,3 triệu €
11/10/2021313,3 triệu €
03/01/2022313,0 triệu €
30/03/2022313,5 triệu €
31/05/2022313,5 triệu €
26/10/2022323,5 triệu €
13/03/2023323,2 triệu €
07/06/2023322,8 triệu €
26/09/2023332,0 triệu €
20/12/2023331,6 triệu €
14/03/2024331,2 triệu €
30/05/2024331,0 triệu €
03/10/202434750 nghìn €
22/12/202434700 nghìn €
19/03/202534600 nghìn €
17/06/202534500 nghìn €
16/12/202535500 nghìn €
20/05/202635300 nghìn €
29/09/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Besiktas JKGaziantep Futbol KulübüCho mượn—
15/02/2023Gaziantep Futbol KulübüBesiktas JKChuyển nhượng—
10/08/20201. FSV Mainz 05Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
04/08/2020Gaziantep Futbol Kulübü1. FSV Mainz 05Cho mượn—
28/01/20201. FSV Mainz 05Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2017VfB Stuttgart1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2013Pandurii Targu JiuVfB StuttgartHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2011RCD Espanyol BPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
29/06/2011CF BadalonaRCD Espanyol BCho mượn—
30/06/2010RCD Espanyol BCF BadalonaChuyển nhượng—
30/06/2009Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2007FC Ardealul Cluj-NapocaEspanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2004UnknownFC Ardealul Cluj-NapocaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật80
  • Tư duy72
  • Sức mạnh34
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com