
Ataberk Dadakdeniz
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ataberk Dadakdeniz là thủ môn 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-5 | 90 | 4 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | — | — | 6,51 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 90 | 7 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 7,24 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | — | — | 7,10 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/03/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/01/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Sakaryaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Antalyaspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Erzurumspor FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Antalyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | Free Player | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bursaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 15/05/2016 | Bursaspor U17 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 155
- Chỉ số 251
- Chỉ số 460
- Chỉ số 352