
Mirza Cihan
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mirza Cihan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Tiểu sử Mirza Cihan
Mirza Cihan là tiền đạo của Gaziantep Futbol Kulübü, mang quốc tịch Turkey, 25 tuổi, sinh ngày 26/10/2000. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 29/06/2026 là hình thức cho mượn từ Sakaryaspor sang Gaziantep Futbol Kulübü. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sakaryaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Adanaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Istanbulspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Galatasaray U19 | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Gazisehir Gaziantep FK U21 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gaziantep FK Youth | Gazisehir Gaziantep FK U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh37
- Thể lực29