
Fuat Bavuk
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Fuat Bavuk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Elazigspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Belediye Vanspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Iskenderunspor | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | GMG Kastamonuspor | Iskenderunspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Iskenderunspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Hekimoglu Trabzon | Iskenderunspor | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Iskenderunspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Umraniyespor | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Serik Belediyespor | Umraniyespor | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Umraniyespor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Adiyamanspor | Umraniyespor | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Umraniyespor | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Ümraniyespor U19 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Sile Yildiz Spor | Ümraniyespor U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Ümraniyespor U19 | Sile Yildiz Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ümraniyespor U21 | Ümraniyespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2017 | Ümraniyespor Youth | Ümraniyespor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | Unknown | Ümraniyespor Youth | Chuyển nhượng | — |