Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Tobiasz

23Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kacper Tobiasz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
21Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887202121566%100%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/266 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
72/158 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Tobiasz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-29041038/490——7,11
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-39040016/230——6,37
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-29030033/460——6,68
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-09040113/230——7,63
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-29021219/3701/1—5,93
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-29020016/260——6,05
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-09010113/240——6,03
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-19010029/380——6,42
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 4-050001/20——6,77
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202118300 nghìn €
30/12/202119300 nghìn €
23/06/202219300 nghìn €
28/09/2022191,0 triệu €
15/11/2022201,5 triệu €
29/03/2023204,0 triệu €
08/06/2023205,5 triệu €
05/10/2023204,5 triệu €
28/12/2023213,0 triệu €
27/03/2024211,5 triệu €
06/06/202421800 nghìn €
19/09/2024211,2 triệu €
08/12/2024222,0 triệu €
05/06/2025222,0 triệu €
07/12/2025232,0 triệu €
25/03/2026231,0 triệu €
03/06/202623700 nghìn €
29/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Legia WarszawaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2022OKS Stomil OlsztynLegia WarszawaCho mượn—
24/02/2022Legia WarszawaOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
06/10/2020Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2019Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
31/12/2018Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com