
Serdar Dursun
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Serdar Dursun là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 170 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 71% | 58% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 33 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5/8 | 0 | 3/4 | V | 8,15 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | V | 6,21 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/10/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/10/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/10/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/03/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 14/07/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 2,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 30/09/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Kocaelispor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Persepolis | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Alanyaspor | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Karagumruk | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fenerbahce | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Karagumruk | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Darmstadt 98 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | SpVgg Greuther Fürth | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/07/2016 | Karagumruk | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Eskisehirspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Denizlispor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Eskisehirspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Sanliurfaspor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 23/01/2013 | Eskisehirspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2011 | Hannover 96 Am | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Concordia Hamburg U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Concordia Hamburg Youth | Concordia Hamburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC V/W Billstedt Youth | Concordia Hamburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực57