
Arda Kurtulan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 65% | 55% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/172 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/106 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 4/12 | — | 6,32 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 4 | 9/16 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 2 | 7/10 | V | 7,47 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 2 | 10/19 | V | 5,95 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/19 | 4 | 9/14 | — | 5,90 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/28 | 5 | 12/19 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 6/11 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 3 | 7/9 | — | 6,19 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/19 | 3 | 5/12 | V | 5,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Adana Demirspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Diyarbakirspor | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Adana Demirspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karacabey Belediyespor | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Adana Demirspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Fenerbahce | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2021 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Esenler Erokspor Youth | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2017 | — | Esenler Erokspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2015 | Göktürk Saray Spor Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | — | Göktürk Saray Spor Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực57