
Drissa Camara
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Drissa Camara là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 340 | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/119 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 2 | 6/10 | V | 5,77 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/19 | 0 | 4/9 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 10/15 | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 4/10 | V | 5,99 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/8 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/23 | 1 | 7/10 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/26 | 2 | 4/11 | — | 5,81 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 20/23 | 3 | 8/13 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Parma | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Parma Primavera | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực41