
Taha Altikardes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.
Tiểu sử Taha Altikardes
Taha Altikardes, 23 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ Goztepe và mang quốc tịch Turkey. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ đã có 7 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu. Chiều cao 188 cm, nặng 83 kg và cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 5,5 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 03/07/2023, khi cầu thủ chuyển từ Trabzonspor đến Goztepe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 72% | 57% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/238 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/49 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 0 | 11/18 | — | 5,91 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 3/5 | V | 6,54 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 4/4 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 3 | 8/14 | — | 5,47 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/8 | — | 5,61 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 3/7 | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/14 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/17 | 3 | 4/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2021 | 17 | 225 nghìn € |
| 01/06/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 550 nghìn € |
| 30/03/2022 | 18 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 18 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 19 | 925 nghìn € |
| 07/06/2023 | 19 | 850 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 2,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 3,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 5,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 5,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2023 | Trabzonspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Bursaspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1.314815M € | 1,3 triệu € |
| 28/01/2021 | Bursaspor U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh80
- Thể lực72