
Rhaldney Norberto Simiao Gomez
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Rhaldney Norberto Simiao Gomez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 587 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 86% | 49% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/263 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/35 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 7/17 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 42/45 | 2 | 3/4 | — | 6,89 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/35 | 1 | 3/10 | V | 6,86 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/33 | 2 | 5/5 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 0 | 0/2 | V | 6,48 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 4/9 | — | 5,44 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/36 | 1 | 1/5 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 6/7 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 2/7 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Alverca | Goztepe | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Goztepe | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Atletico Clube Goianiense | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Nautico (PE) | Atletico Clube Goianiense | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 02/12/2018 | Nautico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực52