
Efkan Bekiroğlu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 209 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 2,3 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 2,4 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 2,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,6 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 2,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 08/01/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Ankaragucu | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sivasspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Ankaragucu | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Alanyaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | TSV 1860 München | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Augsburg Youth | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Unterföhring | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Phönix München | FC Unterföhring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Fürstenfeldbruck U19 | FC Phönix München | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật66
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực41