
Malcom Bokele là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/236 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 6/7 | — | 6,95 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 0 | 5/9 | — | 6,99 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 3/9 | — | 5,49 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/26 | 1 | 5/10 | — | 5,61 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/40 | 0 | 4/8 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/8 | — | 5,62 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 5/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 2,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | Bordeaux | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Villefranche | Bordeaux B | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Bordeaux B | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Free Player | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metz B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực62