
Halil Dervisoglu
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Halil Dervisoglu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 271 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 71% | 53% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/52 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/6 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 9/18 | V | 6,08 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 7/16 | — | 7,74 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 5/9 | — | 6,49 |
| 01/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/07/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/03/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 21 | 2,9 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 4,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Galatasaray | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Caykur Rizespor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Galatasaray | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Galatasaray | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atakas Hatayspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Galatasaray | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Brentford | Galatasaray | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | Burnley | Brentford | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Brentford | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Galatasaray | Brentford | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Brentford | Galatasaray | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Galatasaray | Brentford | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Brentford | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | FC Twente Enschede | Brentford | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Brentford | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Sparta Rotterdam | Brentford | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực49