
Janderson de Carvalho Costa
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Janderson de Carvalho Costa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 387 | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 52% | 36% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/69 (52%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/92 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/8 | — | 6,46 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 1/9 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8/18 | 0 | 12/19 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/10 | — | 6,69 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 9/17 | 2 | 7/15 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/8 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 7/16 | — | 6,87 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/8 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 7,74 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7/11 | 2 | 6/15 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vitória - BA | Goztepe | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 18/04/2024 | Botafogo - RJ | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2022 | AD Bahia de Feira (BA) | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 10/04/2022 | São José de Ribamar EC | AD Bahia de Feira (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Duque de Caxias FC (RJ) | São José de Ribamar EC | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | Angra dos Reis EC (RJ) | Duque de Caxias FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Inhumas EC | Angra dos Reis EC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực48