Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trivante Stewart

26Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Trivante Stewart là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—532420006060%60%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/41 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trivante Stewart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2570000010/1633/5—6,25
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-211000002/312/4—6,41
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-0dự bị00000—0———
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-228001012/603/9V6,60
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-076003005/926/8—6,35
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-170002006/716/7—6,46
24/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 5-2dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1741031012/1506/13—7,83
16/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaH 1-130002115/801/4—6,82
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-376003108/1013/9—5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202323100 nghìn €
19/12/202323100 nghìn €
09/06/202424150 nghìn €
26/12/202424800 nghìn €
11/06/2025251,0 triệu €
21/12/2025251,5 triệu €
10/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Maccabi HaifaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
16/07/2025Radnicki NisMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/07/2024SalernitanaRadnicki NisHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2024FK Javor IvanjicaSalernitanaCho mượn—
13/02/2024SalernitanaFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
16/08/2023Mount Pleasant FASalernitanaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/03/2022Molynes United FCMount Pleasant FAChuyển nhượng—
31/12/2021University of the West Indies FCMolynes United FCChuyển nhượng—
31/07/2019Frazier's Whip FCUniversity of the West Indies FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com