
Ogun Ozcicek
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ogun Ozcicek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Tiểu sử Ogun Ozcicek
Ogun Ozcicek là tiền vệ của Gaziantep Futbol Kulübü, quốc tịch Turkey, 27 tuổi, sinh ngày 24/01/1999. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ogun Ozcicek đã ra sân 2 trận tại Süper Lig với 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 550 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Yeni Malatyaspor vào ngày 07/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 72% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/103 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | Yeni Malatyaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.30025M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Yeni Malatyaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 13/02/2023 | Yeni Malatyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Belediye Vanspor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Yeni Malatyaspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Adiyamanspor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2021 | Yeni Malatyaspor | Adiyamanspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Yomra Spor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Arakli 1961 Spor | Yomra Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực42