
Efe Sarikaya
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Efe Sarikaya là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Tiểu sử Efe Sarikaya
Efe Sarikaya là hậu vệ của Gaziantep Futbol Kulübü, mang quốc tịch Turkey và hiện 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/11/2005, cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất đưa Efe Sarikaya đến Gaziantep Futbol Kulübü từ Grenoble vào ngày 03/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 6/9 | V | 5,86 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 16 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 17 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 17 | 550 nghìn € |
| 19/10/2023 | 17 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 550 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Grenoble | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Corum FK | Grenoble | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Grenoble | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Altay Spor Kulubu | Grenoble | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 27/04/2022 | Altay Spor KulubuU19 | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay Spor KulubuU19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực44