Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Gidado

22Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Victor Gidado là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—864820006180%38%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/152 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/50 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Gidado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2450000017/2011/1—6,32
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3730000019/2215/10—6,18
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-260002029/1302/7—6,33
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-0900010011/1701/7—6,23
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-2820011012/1735/9—6,32
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-2900010043/5022/10—6,28
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-022000003/411/3—6,77
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-120001008/902/3V6,20
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2800000027/3123/9—5,87
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-2890010019/2817/13V5,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20231950 nghìn €
23/05/202419250 nghìn €
10/12/202420250 nghìn €
26/05/202520300 nghìn €
09/12/202521400 nghìn €
20/05/202621400 nghìn €
29/09/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026ASK Bravo PublikumGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
08/11/2023KSM Sport Football AgencyASK Bravo PublikumChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com