
André Henrique là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 527 | 3 | 1 | 1 | 22 | 6 | 59% | 40% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/111 (59%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/101 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/17 | 1 | 6/21 | V | 6,29 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 45 | 3 | 0 | 6 | 4 | 0 | 8/12 | 0 | 0/5 | — | 9,39 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 3 | 7/13 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/8 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 4/8 | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 7/13 | V | 7,31 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 10/22 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 5/11 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 7/16 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grêmio - RS | Goztepe | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2023 | Hercílio Luz FC | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2023 | Grêmio - RS | Hercílio Luz FC | Cho mượn | — |
| 02/04/2023 | Hercílio Luz FC | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Capivariano FC SP Youth | Hercílio Luz FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2022 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 31/05/2022 | Capivariano FC SP Youth | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | America Mineiro U20 | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Capivariano FC SP Youth | America Mineiro U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực55