
Allan Godói là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goztepe.
Tiểu sử Allan Godói
Allan Godói là hậu vệ người Brazil, 33 tuổi, cao 187 cm và nặng 81 kg, hiện thi đấu cho Goztepe. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận tại Süper Lig với 134 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Đợt chuyển nhượng gần nhất ghi nhận từ Operario Ferroviario PR sang Goztepe, kết thúc hết hạn mượn vào ngày 30/06/2025 với phí 85 nghìn €. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 70% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 6/8 | V | 6,29 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 4/4 | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 7/13 | — | 7,15 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 6/9 | — | 7,24 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/5 | — | 6,84 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 8/9 | — | 6,40 |
| 09/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 7/11 | — | 5,06 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 5/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 30 | — |
| 17/04/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Operario Ferroviario PR | Goztepe | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 18/04/2023 | Sampaio Correa | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Madureira | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Maricá Futebol Clube | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bolamense Futebol Clube | Maricá Futebol Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Maricá Futebol Clube | Bolamense Futebol Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Free Player | Maricá Futebol Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | São Gonçalo Futebol Clube (RN) | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực62