Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abakar Sylla

23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Abakar Sylla là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—421640000083%64%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/113 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abakar Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2450000024/3212/3—5,91
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3900000252/6225/6—6,37
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2dự bị00000—0———
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-08000004/40——6,51
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-2210000014/1512/5—6,11
14/02/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-3450010019/2503/6—5,43
08/02/2026Ligue 1vs LyonB 0-1190010021/2202/4—6,69
18/01/2026Ligue 1vs MetzT 2-1dự bị00000—0———
04/01/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-11000001/10——6,50
07/12/2025Ligue 1@ Toulouse FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/202219200 nghìn €
06/09/2022191,5 triệu €
03/11/2022199,0 triệu €
08/06/2023208,0 triệu €
15/10/20232015,0 triệu €
17/12/20232012,0 triệu €
02/06/20242112,0 triệu €
09/12/20242112,0 triệu €
02/06/20252210,0 triệu €
09/10/2025225,0 triệu €
14/12/2025223,0 triệu €
31/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026RC Strasbourg AlsaceGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2026FC NantesRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
01/02/2026RC Strasbourg AlsaceFC NantesChuyển nhượng—
14/07/2023Club BruggeRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2022Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
29/09/2021Société Omnisports de l'ArméeClub NxtHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com