
Nazım Sangare
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nazım Sangare là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 3 | 6/12 | V | 6,32 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 2 | 9/17 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 4 | 5/6 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 7,08 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/47 | 3 | 8/10 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/71 | 2 | 6/11 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 2,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Goztepe | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karagumruk | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Antalyaspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/08/2017 | VfL Osnabrück | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Dusseldorf II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alemannia Aachen | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Borussia Monchengladbach II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alemannia Aachen U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực54