Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazım Sangare

32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nazım Sangare là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nazım Sangare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2900000050/5636/12V6,32
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-2900000131/4229/17—6,04
02/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 0-2900000028/3445/6—6,41
25/04/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-3dự bị00000—0———
21/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-01000014/40——7,08
14/04/2026Süper Lig@ Caykur RizesporB 1-2900010030/4738/10—5,96
04/04/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1900000160/7126/11—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
25/08/201319100 nghìn €
27/03/20141975 nghìn €
07/05/201419100 nghìn €
26/07/20142075 nghìn €
31/12/20142050 nghìn €
29/06/20152150 nghìn €
14/01/201621150 nghìn €
13/07/201622175 nghìn €
09/02/201722225 nghìn €
13/06/201723275 nghìn €
11/02/201823400 nghìn €
28/05/201823600 nghìn €
03/01/201924900 nghìn €
03/06/2019251,5 triệu €
02/01/2020252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
03/08/2020261,8 triệu €
22/12/2020261,8 triệu €
15/03/2021262,7 triệu €
20/05/2021262,5 triệu €
11/10/2021272,4 triệu €
03/01/2022272,0 triệu €
30/03/2022271,7 triệu €
31/05/2022281,7 triệu €
26/10/2022281,1 triệu €
13/03/202328750 nghìn €
07/06/202329500 nghìn €
26/09/202329250 nghìn €
20/12/202329300 nghìn €
14/03/202429300 nghìn €
30/05/202430300 nghìn €
03/10/202430450 nghìn €
22/12/202430400 nghìn €
19/03/202530375 nghìn €
17/06/202531350 nghìn €
30/09/202531300 nghìn €
16/12/202531200 nghìn €
20/05/202631200 nghìn €
29/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025GoztepeGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2024KaragumrukGoztepeChuyển nhượng—
13/09/2023FenerbahceKaragumrukChuyển nhượng—
22/09/2020AntalyasporFenerbahceHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/08/2017VfL OsnabrückAntalyasporHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2016Dusseldorf IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2014Alemannia AachenDusseldorf IIChuyển nhượng—
24/07/2013Borussia Monchengladbach IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2013Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2012Alemannia Aachen U19Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Aachen U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Alemannia Aachen YouthAachen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com