Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Akonnor

GoztepeHậu vệARE
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Richard Akonnor là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—765190009281%52%106,36
Cúp Vùng Vịnh2026—522330001085%43%006,53
Vòng loại World Cup châu Á2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/127 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/98 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Akonnor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1900000013/1804/10—6,36
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-0900030122/25310/17—6,74
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2450000115/1825/9—6,82
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-019001001/100/4—6,42
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1900000046/5017/13—6,74
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0630000215/2227/16—6,19
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-016000007/700/2—6,48
21/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporH 2-2900021214/20410/16—6,26
13/09/2026Süper Lig@ AlanyasporH 2-2900021222/2317/10—6,75
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-4690020017/2113/10—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/202420500 nghìn €
17/11/202420900 nghìn €
28/05/202521750 nghìn €
27/11/202521900 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €
29/09/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Al-Jazira(UAE)GoztepeChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Jazira U21Al-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
02/08/2020Liberty Professionals FC U19Al-Jazira U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com