Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gokdeniz Bayrakdar

GoztepeTiền đạoTUR
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Gokdeniz Bayrakdar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gokdeniz Bayrakdar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-0dự bị00000—0———
24/08/2026Süper Ligvs GenclerbirligiB 0-1dự bị00000—0———
18/08/2026Süper Lig@ SamsunsporH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-114002113/402/4—7,01
16/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-172000004/626/19V6,38
12/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKT 1-028001016/612/4—6,75
08/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-03001012/301/2—6,73
02/05/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 0-169002108/1023/8—6,36
26/04/2026Turkish First League@ AmedsporH 1-118000002/513/4—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,7 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,1 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/202018125 nghìn €
11/10/202018200 nghìn €
22/12/2020191,0 triệu €
15/03/2021193,7 triệu €
20/05/2021194,0 triệu €
11/10/2021194,0 triệu €
03/01/2022203,5 triệu €
30/03/2022203,0 triệu €
31/05/2022202,8 triệu €
26/10/2022202,7 triệu €
02/04/2023212,2 triệu €
20/06/2023211,5 triệu €
19/10/2023211,5 triệu €
28/12/2023221,5 triệu €
25/03/2024221,7 triệu €
12/06/2024222,5 triệu €
03/10/2024222,5 triệu €
22/12/2024232,2 triệu €
19/03/2025232,1 triệu €
17/06/2025231,8 triệu €
07/10/2025231,4 triệu €
28/12/2025241,2 triệu €
11/03/202624900 nghìn €
31/05/202624800 nghìn €
29/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Bodrum FKGoztepeHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2023AntalyasporBodrum FKHết hạn mượn 0.675M €675 nghìn €
29/06/2023Bodrum FKAntalyasporCho mượn—
11/01/2023AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
14/08/2020KocaelisporAntalyasporHết hạn mượn 0.1825M €182 nghìn €
30/06/2017Kocaelispor YouthKocaelisporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com