Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Antunes

GoztepeTiền vệSUI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alexis Antunes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—643460017183%48%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/79 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/60 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Antunes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1880010118/2328/21—7,20
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-0770000112/1414/10V6,27
21/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporH 2-216001004/401/3—6,14
13/09/2026Süper Lig@ AlanyasporH 2-260012028/1014/9—7,09
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-4450020118/1916/8—6,08
18/08/2026Süper Lig@ SamsunsporH 3-360001126/926/9—6,42
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-1760010211/1214/10—6,66
17/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 0-3780030116/2004/9—6,29
10/05/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1890143313/1312/8—7,70
03/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporH 1-1760020014/1726/14V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20181750 nghìn €
11/07/20181775 nghìn €
20/01/20191875 nghìn €
03/06/20191875 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
30/07/202020200 nghìn €
27/12/202020500 nghìn €
22/06/202120500 nghìn €
02/01/202221500 nghìn €
07/06/202221700 nghìn €
09/11/202222700 nghìn €
27/03/202322900 nghìn €
06/06/2023221,0 triệu €
18/10/2023231,3 triệu €
20/12/2023231,3 triệu €
27/03/2024232,3 triệu €
30/05/2024232,2 triệu €
26/09/2024242,5 triệu €
22/12/2024243,0 triệu €
09/06/2025243,0 triệu €
01/10/2025252,5 triệu €
28/12/2025251,8 triệu €
04/03/2026251,5 triệu €
20/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026ServetteGoztepeHết hạn mượn 0.537M €537 nghìn €
03/08/2020ChiassoServetteCho mượn—
01/09/2019ServetteChiassoChuyển nhượng—
30/06/2017Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2013Etoile Carouge FC YouthServette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com