
Arda Özcimen là thủ môn 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.
Tiểu sử Arda Özcimen
Arda Özcimen là thủ môn của câu lạc bộ Goztepe, mang quốc tịch Turkey, 24 tuổi, sinh ngày 08/01/2002. Cao 202 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Süper Lig, Arda Özcimen ra sân 5 trận, thi đấu 405 phút với 13 pha cứu thua và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Bandirmaspor vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
13Cứu thua
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 13 | 1 | 3 | 35% | 100% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/129 (35%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/118 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/37 | 0 | 2/2 | — | 6,05 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 7,01 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/24 | 0 | — | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/37 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 45 | 2 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | — | — | 4,87 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bandirmaspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Goztepe | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Göztepe Youth | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2013 | Fethiyespor Youth | Göztepe Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 166
- Chỉ số 250
- Chỉ số 460
- Chỉ số 350