Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karamba Gassama

21Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Karamba Gassama là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Süper Lig2026-2027—30680003185%55%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karamba Gassama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-226000009/1103/5—6,07
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2dự bị00000—0———
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-021001004/400/1—6,12
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-221002104/512/3—5,69
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-24000003/40——5,99
02/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/202318150 nghìn €
25/10/202318100 nghìn €
28/12/202318100 nghìn €
26/05/202419100 nghìn €
14/11/202419250 nghìn €
24/03/202520275 nghìn €
29/05/202520275 nghìn €
29/12/202520250 nghìn €
04/03/202621300 nghìn €
20/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC Dinamo CityGaziantep Futbol KulübüHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
02/02/2023Fortune FCFC Dinamo CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com