
Kacper Kozłowski
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Kacper Kozłowski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/274 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/80 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 34/38 | 0 | 7/10 | V | 7,40 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 5/8 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 28/36 | 1 | 6/10 | V | 6,60 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 4/10 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/27 | 1 | 5/7 | — | 9,37 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/50 | 1 | 7/12 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 7/16 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/35 | 0 | 2/7 | — | 7,13 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 6/10 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/28 | 3 | 9/12 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 17 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 17 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 17 | 8,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 18 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 18 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 20 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 4,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 4,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Brighton Hove Albion | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Vitesse Arnhem | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Brighton Hove Albion | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Brighton Hove Albion | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Pogon Szczecin | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 08/05/2019 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực46