- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Arena Națională, Bucharest · Trọng tài: Adrian Viorel Cojocaru · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Fotbal Club FCSB và Farul Constanta hòa nhau 2-2.
Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta 2-2 — SuperLiga Romania 04/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ronny·Labonne 3'
- 6' 🟨 Tony Njike
-
21'
0 - 1 ⚽ A. Doicarukiến tạo: Eduard Radaslavescu - 🟨 Dylan Batubinsika 28'
- 🔁 Florin Tănasethay Mihai Toma 29'
-
46+1'
0 - 2 ⚽ Eduard Radaslavescukiến tạo: Matteo Ahlinvi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Alexandru Stoianthay Aymen Boutoutaou 45'
- 🔁 Joao Paulo Fernandesthay Daniel Birligea 45'
- 🔁 Valentin Crețuthay Ronny·Labonne 45'
- 52' 🟨 Eduard Radaslavescu
-
⚽ Joyskim Dawa Tchakonte
56'
1 - 2 - 64' 🔁 Ionut Cojocaruthay Eduard Radaslavescu
- 64' 🔁 Razvan Tanasathay Eddy Sylvestre
- 65' 🔁 Ionuț Lariethay Sofyane Bouzamoucha
-
❌ pen Florin Tănase
69'
1 - 2 - 73' 🔁 Luca Banuthay Matteo Ahlinvi
- 🔁 Dennis Politicthay Octavian Popescu 76'
- 🟨 Valentin Crețu 81'
-
⚽ Joao Paulo Fernandes
86'
2 - 2 - 89' 🔁 Alexandru Goncearthay A. Doicaru
- 🟨 Dennis Politic 92+2'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 13Tổng cú sút20
- 6Sút trúng đích6
- 10Sút không trúng đích4
- 21Sút trong vòng cấm16
- 5Sút bị chặn6
- 5Phạt góc3
- 60Tấn công nguy hiểm20
- 147Tấn công51
- 581Chuyền289
- 509Chuyền chính xác208
- 6Chuyền then chốt1
- 14Chuyền dài11
- 18Rê bóng5
- 22Tạt bóng18
- 50Tranh chấp40
- 7Tắc bóng31
- 48Cản phá67
- 7Cứu thua4
- 6Phạm lỗi5
- 21Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị0
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Fotbal Club FCSB kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fotbal Club FCSB ép sân · cột hướng xuống: Farul Constanta ép sân. Fotbal Club FCSB kiểm soát thế trận 66% thời gian, Farul Constanta 26%.
Fotbal Club FCSBFarul Constanta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Fotbal Club FCSB · HLV Marius Baciu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Matei Popa | Thủ môn | 6.93 |
| 4 | Ricardo padurariu | Hậu vệ | 6.44 |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Hậu vệ | 7.68 |
| 21 | Dylan Batubinsika | Hậu vệ | 6.51 |
| 97 | Ronny·Labonne | Hậu vệ | 6.15 |
| 8 | Eddy Gnahoré | Tiền vệ | 7.0 |
| 22 | Mihai Toma | Tiền vệ | 6.51 |
| 28 | Aymen Boutoutaou | Tiền vệ | 6.21 |
| 7 | Octavian Popescu | Tiền đạo | 6.41 |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo | 6.98 |
| 31 | Juri Cisotti © | Tiền đạo | 5.82 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | André Duarte | Hậu vệ |
| 6 | Andrei Dăncuș | Hậu vệ |
| 2 | Valentin Crețu | Hậu vệ |
| 1 | Rareș Andrei | Thủ môn |
| 18 | Joao Paulo Fernandes | Tiền vệ |
| 20 | Dennis Politic | Tiền đạo |
| 98 | David Popa | Tiền đạo |
| 77 | Luca Gabriel Stancu | Tiền vệ |
| 90 | Alexandru Stoian | Tiền đạo |
| 10 | Florin Tănase | Tiền vệ |
| 34 | Mihai Udrea | Thủ môn |
| 19 | David Avram | Tiền đạo |
Farul Constanta · HLV Ovidiu Sabău
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafael Munteanu | Thủ môn | 6.68 |
| 3 | Valentin Constantin Ticu | Hậu vệ | 6.49 |
| 4 | Gustavo Marins | Hậu vệ | 6.89 |
| 6 | Victor Dican | Hậu vệ | 6.57 |
| 22 | Dan Sîrbu | Hậu vệ | 6.16 |
| 24 | Sofyane Bouzamoucha | Hậu vệ | 6.83 |
| 10 | Eddy Sylvestre | Tiền vệ | 6.45 |
| 20 | Eduard Radaslavescu | Tiền vệ | 8.53 |
| 23 | Tony Njike © | Tiền vệ | 6.05 |
| 70 | Matteo Ahlinvi | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | Lustin Doicaru | Tiền đạo | 8.03 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Alexandru Buzbuchi | Thủ môn |
| 27 | Ionut Cojocaru | Tiền đạo |
| 5 | Stefan Dutu | Hậu vệ |
| 29 | Alexandru Goncear | Tiền đạo |
| 33 | João Ferreira | Hậu vệ |
| 17 | Ionuț Larie | Hậu vệ |
| 99 | Răzvan Marincean | Tiền đạo |
| 80 | Nicolas Popescu | Tiền vệ |
| 28 | Cristian Sima | Tiền đạo |
| 71 | Razvan Tanasa | Tiền đạo |
| 18 | Luca Banu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fotbal Club FCSB | Dylan Batubinsika | Treo giò | Inactive |
| Fotbal Club FCSB | Mihai Popescu | Chấn thương | Wound |
| Fotbal Club FCSB | Siyabonga Ngezana | Chấn thương | Knee injury |
| Fotbal Club FCSB | Dennis Politic | Treo giò | Inactive |
| Farul Constanta | Ionuț Vână | Treo giò | Inactive |
| Farul Constanta | Lucas Pellegrini | Chấn thương | Leg Injury |
| Farul Constanta | Narek Grigoryan | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 17.00 | 1.02 | 26.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.98 | 1.83 | 03:53 03/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (29 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 2–3 |
| 01/12/2025 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 1–2 |
| 27/07/2025 | ROM Super Liga | Fotbal Club FCSB – Farul Constanta | 1–2 |
| 16/12/2024 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 1–1 |
| 10/08/2024 | ROM Super Liga | Fotbal Club FCSB – Farul Constanta | 3–2 |
| 28/04/2024 | ROM Super Liga | Fotbal Club FCSB – Farul Constanta | 2–1 |
| 01/04/2024 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 0–1 |
| 06/02/2024 | ROM Super Liga | Fotbal Club FCSB – Farul Constanta | 1–1 |
| 18/09/2023 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 0–1 |
| 22/05/2023 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Fotbal Club FCSB | 3–2 |
Phong độ gần đây
Fotbal Club FCSB
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | UEFA ECL | FK Auda Riga – Fotbal Club FCSB | 4–1 | B |
| 27/07/2026 | ROM Super Liga | FK Csikszereda Miercurea Ciuc – Fotbal Club FCSB | 0–2 | T |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Fotbal Club FCSB – FK Auda Riga | 2–3 | B |
| 18/07/2026 | ROM Super Liga | Fotbal Club FCSB – Arges | 2–0 | T |
| 05/07/2026 | INT CF | Union Saint-Gilloise – Fotbal Club FCSB | 4–0 | B |
Farul Constanta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | ROM Super Liga | Farul Constanta – Corvinul Hunedoara | 2–0 | T |
| 19/07/2026 | ROM Super Liga | FC Universitatea Cluj – Farul Constanta | 2–1 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | FC Dinamo 1948 – Farul Constanta | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | FC Voluntari – Farul Constanta | 3–0 | B |
| 08/07/2026 | INT CF | Farul Constanta – Cherno More Varna | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta thuộc SuperLiga Romania, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 04/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Națională (Bucharest).
- Kết quả Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta là bao nhiêu?
- Fotbal Club FCSB và Farul Constanta hòa 2-2; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta gần đây thế nào?
- Trong 29 lần gặp nhau gần nhất: Fotbal Club FCSB thắng 19, hòa 4, Farul Constanta thắng 6. Lần gần nhất ngày 21/04/2026 (ROM Super Liga) Farul Constanta 2-3 Fotbal Club FCSB.
- Phong độ Fotbal Club FCSB và Farul Constanta trước trận?
- Fotbal Club FCSB: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLD); Farul Constanta: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLD).
- Đội hình xuất phát Fotbal Club FCSB vs Farul Constanta?
- Fotbal Club FCSB ra sân với sơ đồ 4-3-3, Farul Constanta dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:39 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

