
André Duarte là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Tiểu sử André Duarte
Hậu vệ André Duarte sinh ngày 12/09/1997, hiện 29 tuổi, thi đấu cho Fotbal Club FCSB và mang quốc tịch Portugal. Cao 195 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 lần với 931 phút và điểm trung bình 6,13. Trong SuperLiga Romania có 8 trận, Cúp C3 châu Âu 2 trận và Romanian Cup 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, từ Ujpest FC sang Fotbal Club FCSB, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 751 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 72% | 0 | 1 | 7,03 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/518 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/80 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/65 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 6/7 | — | 7,43 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/98 | 1 | 6/10 | — | 7,39 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | Đ | 5,20 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 1 | 5/7 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/76 | 2 | 2/5 | — | 6,77 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/56 | 3 | 9/9 | — | 7,48 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 1 | 3/5 | — | 7,28 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 3/6 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/03/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ujpest FC | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | NK Osijek | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | NK Osijek | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | A.C. Reggiana 1919 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | FCU 1948 Craiova | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Estrela Amadora SAD | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | SC Praiense | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alverca | SC Praiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Estoril U23 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Sacavenense | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Sacavenense U19 | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Loures U19 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ADCEO Sub-17 | Loures U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GD Águias de Camarate Sub-17 | ADCEO Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | GD Águias de Camarate Formação | GD Águias de Camarate Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | GD Águias de Camarate Formação | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | SG Sacavenense Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52