
Mihai Udrea là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Tiểu sử Mihai Udrea
Mihai Udrea là thủ môn 25 tuổi, hiện thi đấu cho Fotbal Club FCSB và mang quốc tịch Romania. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 125 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2023, khi cầu thủ chuyển từ FCSB II sang Fotbal Club FCSB.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Fenerbahce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FCSB II | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACS Viitorul Tg | FCSB II | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | FCSB II | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | FCSB II | Cho mượn | — |
| 03/09/2021 | FCSB II | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Fotbal Club FCSB | FCSB II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FCSB II | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CSA Steaua Bucuresti U19 | FCSB II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | CSA Steaua Bucuresti U19 | Chuyển nhượng | — |