
Matteo Ahlinvi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
986Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 983 | 4 | 0 | 1 | 22 | 9 | 84% | 56% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/500 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/98 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 58/65 | 0 | 1/8 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 4 | 6/7 | — | 7,75 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 4/7 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/42 | 5 | 8/12 | — | 7,65 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/69 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/26 | 3 | 5/9 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 3 | 6/8 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/04/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Arsenal Tula | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vasteras SK FK | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FK Čukarički | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Dijon | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nimes | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp B | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | EA Guingamp U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực43