Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Stoian

Fotbal Club FCSBTiền đạoROU
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Alexandru Stoian là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Tiểu sử Alexandru Stoian

Alexandru Stoian là tiền đạo người Romania, sinh ngày 15/12/2007 và hiện 19 tuổi, thi đấu cho Fotbal Club FCSB. Hợp đồng hiện tại của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2030, với chiều cao 183 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Stoian ra sân 16 trận, ghi 3 bàn và có 664 phút thi đấu, điểm trung bình 4,27. Giá trị thị trường là 550 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận 650 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 17/01/2025: từ Farul Constanta sang FCSB, loại hết hạn mượn, phí 900 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
676Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11133430013373%46%006,93
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
U19 châu Âu2025-2026—6634210000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/79 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

U19 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Stoian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-112102111/402/3—7,95
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-033103113/302/5—7,95
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanB 0-23400000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SípT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-526000015/711/1—6,47
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2100000—0——6,59
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-245001005/802/3—6,37
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3451031111/1301/3—8,11
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-127000019/900/1—7,03
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202316100 nghìn €
18/12/202417150 nghìn €
25/03/202517350 nghìn €
09/06/202517500 nghìn €
18/12/202518650 nghìn €
07/06/202618550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2025Farul ConstantaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2024Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2022Academica Clinceni U19 (- 2022)Farul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2021ACS Prosport BucureștiAcademica Clinceni U19 (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2020UnknownACS Prosport BucureștiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com