Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Razvan Tanasa

Farul ConstantaTiền vệROU
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Razvan Tanasa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—702080016282%41%106,40
Romanian Cup2026-2027—118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Razvan Tanasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-127010013/611/3—6,83
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-015000012/300/1—6,63
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-18400000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-11000001/111/1—6,20
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-219000004/611/2V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20211710 nghìn €
27/03/20221825 nghìn €
27/09/202320100 nghìn €
21/12/202320200 nghìn €
04/06/202421300 nghìn €
18/12/202421400 nghìn €
09/06/202522600 nghìn €
24/09/202522750 nghìn €
18/12/202522900 nghìn €
07/06/202623850 nghìn €
21/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com