
Mihai Toma là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Tiểu sử Mihai Toma
Mihai Toma là tiền đạo của Fotbal Club FCSB, quốc tịch Romania, sinh ngày 17/02/2007 và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, tiền đạo này đã ra sân 7 trận với 229 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,30. Tại SuperLiga Romania, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C3 châu Âu là 2 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 194 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 38% | 1 | 0 | 6,58 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 0 | 2/4 | V | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 21/12/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực38