Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ionuț Larie

Farul ConstantaHậu vệROU
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ionuț Larie là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Tiểu sử Ionuț Larie

Hậu vệ Ionuț Larie, 39 tuổi, mang quốc tịch Romania, hiện khoác áo Farul Constanta với hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ sinh ngày 16/01/1987. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 258 phút thi đấu và điểm trung bình 5,45 tại SuperLiga Romania và Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2017). Thể hình gồm chiều cao 191 cm, cân nặng 87 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—733350002088%54%006,36
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/250 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/31 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ionuț Larie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2770000069/8111/3—6,33
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1900000050/5904/6—6,57
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2180000010/1100/1—6,05
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0170000011/1301/1—6,59
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-118000006/701/3—6,03
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201124300 nghìn €
04/06/201225300 nghìn €
11/12/201225450 nghìn €
04/06/201326500 nghìn €
29/12/201326450 nghìn €
11/06/201427450 nghìn €
15/09/201427700 nghìn €
14/12/2014271,2 triệu €
23/03/2015281,0 triệu €
31/05/2015281,0 triệu €
21/12/201528700 nghìn €
31/05/201629700 nghìn €
20/12/2016291,0 triệu €
16/06/2017301,2 triệu €
28/09/2017301,0 triệu €
26/12/201730800 nghìn €
13/06/201831500 nghìn €
27/12/201831500 nghìn €
17/06/201932600 nghìn €
20/12/201932600 nghìn €
07/04/202033475 nghìn €
04/08/202033450 nghìn €
17/12/202033350 nghìn €
02/06/202134300 nghìn €
29/09/202134400 nghìn €
21/12/202134450 nghìn €
02/06/202235400 nghìn €
20/12/202235450 nghìn €
14/06/202336500 nghìn €
21/12/202336450 nghìn €
04/06/202437400 nghìn €
12/09/202437250 nghìn €
18/12/202437100 nghìn €
09/06/202538100 nghìn €
18/12/202538100 nghìn €
07/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com