Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siyabonga Ngezana

Fotbal Club FCSBHậu vệRSA
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Siyabonga Ngezana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siyabonga Ngezana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 1-1dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 3-3dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 0-2900000076/7723/10—6,68
21/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 3-212000006/80——6,12
12/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 4-0dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceH 1-1900020025/3302/3—6,31
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 1-4900010051/6104/4—6,05
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FeyenoordT 4-3651021024/2702/3—7,24
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Crvena ZvezdaB 0-1900000062/7222/7—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,6 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20161925 nghìn €
14/01/20171925 nghìn €
21/07/20172025 nghìn €
05/01/201820150 nghìn €
01/06/201820250 nghìn €
18/01/201921350 nghìn €
25/06/201921300 nghìn €
13/02/202022275 nghìn €
13/01/202123350 nghìn €
14/06/202123450 nghìn €
14/01/202224450 nghìn €
29/06/202224475 nghìn €
02/02/202325600 nghìn €
29/05/202325750 nghìn €
21/12/2023261,0 triệu €
21/03/2024261,3 triệu €
04/06/2024261,6 triệu €
12/09/2024271,8 triệu €
18/12/2024272,2 triệu €
25/03/2025272,5 triệu €
09/06/2025273,5 triệu €
18/12/2025283,0 triệu €
26/03/2026282,6 triệu €
07/06/2026282,0 triệu €
21/09/2026291,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com