
Siyabonga Ngezana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/77 | 2 | 3/10 | — | 6,68 |
| 21/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 4/4 | — | 6,05 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Feyenoord | T 4-3 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 7,24 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/72 | 2 | 2/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/02/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 12/09/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 28 | 2,6 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực49