Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddy Sylvestre

Farul ConstantaTiền vệFRA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Eddy Sylvestre là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1085660016382%47%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/203 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/61 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddy Sylvestre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1630021121/2614/5—6,33
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4330011117/1802/4—6,50
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0610000020/2401/6—6,16
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0450000014/1800/3—6,42
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-145000029/1100/1—6,83
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1710110217/2212/6—6,90
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2710000020/2408/14—6,30
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2640011011/1645/11—6,45
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0680010025/2805/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920300 nghìn €
05/01/202020300 nghìn €
15/10/202021500 nghìn €
16/03/202121250 nghìn €
06/06/202121200 nghìn €
26/12/202122300 nghìn €
23/03/202222400 nghìn €
01/06/202222400 nghìn €
27/10/202223500 nghìn €
15/06/202323500 nghìn €
26/10/202324600 nghìn €
12/12/202324500 nghìn €
10/06/202424450 nghìn €
03/12/202425400 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
10/12/202526250 nghìn €
25/05/202626250 nghìn €
21/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026USL DunkerqueFarul ConstantaChuyển nhượng—
31/08/2025GrenobleUSL DunkerqueChuyển nhượng—
03/07/2023Pau FCGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2022Standard LiegePau FCChuyển nhượng—
29/06/2022Pau FCStandard LiegeCho mượn—
14/07/2021Standard LiegePau FCChuyển nhượng—
04/10/2020OGC NiceStandard LiegeHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
29/06/2020AJ AuxerreOGC NiceCho mượn—
30/08/2019OGC NiceAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2018OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2017Olympique de Marseille BOGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2016Marseille U17Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2014Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Aubagne Air Bel JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com