
Narek Grigoryan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 117 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 33% | 1 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 18% | 0 | 0 | 6,26 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/11 | — | 6,26 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 0/1 | V | 7,01 |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/27 | 2 | 5/9 | — | 6,97 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Chindia Targoviste | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/20 | 1 | 3/7 | V | 6,65 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 5/15 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 11/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/08/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2023 | Urartu | Farul Constanta | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | Jagiellonia Bialystok | Urartu | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | Urartu | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | BKMA | Urartu | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Urartu | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Urartu U18 | Urartu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực45