
Ricardo padurariu là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.030 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | 55% | 3 | 0 | 6,59 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.030 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/454 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/123 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 33/38 | 2 | 4/6 | — | 7,87 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/73 | 0 | 6/9 | — | 8,00 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 5,39 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 6 | 10/17 | — | 5,57 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 1/6 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 7/10 | V | 5,74 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 33/40 | 1 | 9/14 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 3 | 6/9 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 4/7 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 275 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 550 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Corvinul Hunedoara | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Fotbal Club FCSB | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gloria Bistrita | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Fotbal Club FCSB | Gloria Bistrita | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FCSB II | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FCSB Youth | FCSB II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh53
- Thể lực40