
Farul Constanta
Phong độ: TTBTT
Farul Constanta sẽ gặp FC Rapid 1923 lúc 22:30 ngày 07/11/2026 tại SuperLiga Romania.
Farul Constanta gặp FC Rapid 1923: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandru Buzbuchi | Thủ môn | 33 |
| 12 | Rafael Munteanu | Thủ môn | 20 |
| — | Hassane Rachid Traoré | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Fábio Pereira Baptista | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Valentin Constantin Ticu | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Gustavo Marins | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Nabil Aberdin | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Ionut Cercel | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Ionuț Larie | Hậu vệ | 39 |
| 22 | Dan Sîrbu | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Sofyane Bouzamoucha | Hậu vệ | 26 |
| 33 | João Ferreira | Hậu vệ | 21 |
| — | Andre Seruca Oliveira | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Victor Dican | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Ionuț Vână | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Eddy Sylvestre | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Luca Banu | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Eduard Radaslavescu | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Tony Njike | Tiền vệ | 28 |
| 70 | Matteo Ahlinvi | Tiền vệ | 27 |
| 71 | Razvan Tanasa | Tiền vệ | 23 |
| 80 | Nicolas Popescu | Tiền vệ | 23 |
| 99 | Răzvan Marincean | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Muhamet Hyseni | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Yann Kitala | Tiền đạo | 28 |
| 28 | Cristian Sima | Tiền đạo | 19 |
| 29 | David pacuraru | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Alexandru Goncear | Tiền đạo | 17 |
| 30 | Narek Grigoryan | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Farul Constanta là khi nào?
- Farul Constanta gặp FC Rapid 1923 trên sân nhà lúc 22:30 ngày 07/11/2026, giải SuperLiga Romania.
- Farul Constanta đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Farul Constanta 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 02/11/2026 thắng FC Voluntari 2-1 (SuperLiga Romania).
- Đội hình Farul Constanta có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Farul Constanta có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 11,4 triệu €; đắt giá nhất là Eduard Radaslavescu (tiền vệ, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Farul Constanta?
- HLV trưởng là Ovidiu Sabău (ROU, 58 tuổi); sân nhà Stadionul Farul tại Constanta, sức chứa 15.500 chỗ.
- Farul Constanta có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Farul Constanta hiện vắng mặt: Nabil Aberdin, Eddy Sylvestre, Dan Sîrbu.
- Thành tích Farul Constanta mùa này tại SuperLiga Romania?
- Tại SuperLiga Romania, Farul Constanta đã đá 14 trận, ghi 23 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 1,64 bàn ghi/trận); sút 183 lần, 75 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:11 03/11/2026 (giờ Việt Nam).