Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Njike

Farul ConstantaTiền vệFRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tony Njike là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.042Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0420018190%54%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.042 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
649/714 (90%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
23/43 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
17
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Njike · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2740000148/5423/8—6,73
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1900000049/5400/2—6,47
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4900000162/6326/8—6,58
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2680000030/3322/4—6,12
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0900000288/9728/12—7,20
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-0900010241/4301/8—6,71
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1900010055/6112/4—7,15
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1900020146/5536/8—6,26
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900000072/7513/7—6,65
04/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900000129/3833/7V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202022450 nghìn €
24/06/202123500 nghìn €
26/12/202123500 nghìn €
20/06/202224500 nghìn €
29/09/202224600 nghìn €
20/12/202224650 nghìn €
14/06/202325550 nghìn €
07/12/202325500 nghìn €
13/06/202426500 nghìn €
01/12/202426400 nghìn €
25/05/202527300 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
24/05/202628250 nghìn €
21/09/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Quevilly Rouen MétropoleFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2024ChateaurouxQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
18/07/2023ArgesChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2022AjaccioArgesChuyển nhượng—
29/06/2022CholetAjaccioCho mượn—
30/06/2021AjaccioCholetChuyển nhượng—
30/06/2020AC Ajaccio IIAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2019Bordeaux BAC Ajaccio IIChuyển nhượng—
30/06/2017Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2015Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2013US Chantilly JugendBordeaux U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com