Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ionuț Vână

Farul ConstantaTiền vệROU
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ionuț Vână là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—432440017283%47%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/120 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ionuț Vână · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-2900020240/4625/9V6,43
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-1900132222/2913/5—7,46
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-4dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-219001009/1100/1—6,07
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2450010129/3401/4—6,49
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-11190072396/11312/8V6,98
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3900140249/5836/11—6,82
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-3dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1890031437/4612/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,1 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20111625 nghìn €
11/12/20121750 nghìn €
11/06/20141950 nghìn €
14/12/201419100 nghìn €
31/05/201520100 nghìn €
21/12/20152050 nghìn €
31/05/20162150 nghìn €
20/12/201621150 nghìn €
20/03/201722300 nghìn €
16/06/201722600 nghìn €
26/12/201722600 nghìn €
13/06/201823750 nghìn €
22/12/2018231,1 triệu €
17/06/2019241,5 triệu €
20/12/2019241,3 triệu €
22/03/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
04/08/202025800 nghìn €
17/12/202025600 nghìn €
02/06/202126500 nghìn €
21/12/202126550 nghìn €
02/06/202227450 nghìn €
29/09/202227350 nghìn €
20/12/202227250 nghìn €
14/06/202328150 nghìn €
27/09/202328350 nghìn €
21/12/202328500 nghìn €
21/03/202429650 nghìn €
04/06/202429800 nghìn €
18/12/202429700 nghìn €
09/06/202530700 nghìn €
18/12/202530700 nghìn €
07/06/202631550 nghìn €
21/09/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023CS Universitatea CraiovaFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/07/2021Fotbal Club FCSBCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
10/07/2019Farul ConstantaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2016Dunarea CalarasiFarul ConstantaCho mượn—
07/01/2016Farul ConstantaDunarea CalarasiChuyển nhượng—
30/06/2015AS Roma U20Farul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2015Farul ConstantaAS Roma U20Cho mượn—
31/01/2014AS Roma U20Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/07/2013Farul ConstantaAS Roma U20Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
22/08/2011Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2010Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com