
Eddy Gnahoré là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 47% | 0 | 0 | 6,47 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/204 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/34 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 2/4 | — | 6,96 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74/82 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/01/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/09/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 3,2 triệu € |
| 12/03/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | FC Dinamo 1948 | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Ascoli | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Amiens | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Amiens | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Amiens | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Palermo | Amiens | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Amiens | Palermo | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | Palermo | Amiens | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 17/07/2017 | Napoli | Palermo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 16/07/2017 | Perugia | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Napoli | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Crotone | Napoli | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Napoli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Carpi | Napoli | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | Napoli | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Carrarese | Napoli | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 01/07/2014 | Free Player | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Birmingham U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Manchester City U18 | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực46