Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddy Gnahoré

Fotbal Club FCSBTiền vệFRA
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Eddy Gnahoré là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—722660000089%47%006,47
Romanian Cup2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/204 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddy Gnahoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0120000011/1412/4—6,53
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5dự bị00000—0———
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2450000233/3400/1—6,79
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-211000013/311/2—6,12
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3450000017/1900/1—5,92
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2180000015/1700/1—6,00
11/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0450000130/3502/4—6,96
04/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 2-2900000274/8225/8—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20142075 nghìn €
20/01/201521200 nghìn €
21/06/201521225 nghìn €
14/01/201622300 nghìn €
14/07/201622300 nghìn €
01/01/201723250 nghìn €
08/06/201723500 nghìn €
20/12/2017241,0 triệu €
17/06/2018241,3 triệu €
05/09/2018242,0 triệu €
23/10/2018243,0 triệu €
16/12/2018253,0 triệu €
02/06/2019254,0 triệu €
18/12/2019263,2 triệu €
12/03/2020262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
25/12/2020271,5 triệu €
24/06/2021271,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
01/06/202228900 nghìn €
21/12/202229700 nghìn €
11/06/202329500 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
04/06/202430450 nghìn €
12/09/202430650 nghìn €
18/12/202431750 nghìn €
09/06/202531750 nghìn €
18/12/202532750 nghìn €
07/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FC Dinamo 1948Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—
16/01/2024AscoliFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/08/2022AmiensAscoliChuyển nhượng—
30/12/2020Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)AmiensCho mượn—
27/02/2020AmiensWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/06/2019PalermoAmiensHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2019AmiensPalermoCho mượn—
25/07/2018PalermoAmiensChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
17/07/2017NapoliPalermoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
16/07/2017PerugiaNapoliCho mượn—
30/01/2017NapoliPerugiaChuyển nhượng—
29/01/2017CrotoneNapoliCho mượn—
28/07/2016NapoliCrotoneChuyển nhượng—
26/07/2016CarpiNapoliCho mượn—
26/01/2016NapoliCarpiChuyển nhượng—
24/01/2016CarrareseNapoliHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
01/07/2014Free PlayerCarrareseChuyển nhượng—
01/09/2013Birmingham U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2011Birmingham U18Birmingham U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Manchester City U18Birmingham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com