
Octavian Popescu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 64% | 53% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/70 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/50 | 1 | 9/17 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 3 | 3/7 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 3/9 | — | 6,22 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 25/34 | 0 | 2/13 | — | 6,41 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 17/19 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2021 | 18 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 1,9 triệu € |
| 28/03/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 3,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 3,4 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 2,3 triệu € |
| 12/09/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,4 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Fotbal Club FCSB | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | FCSB II | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 20/08/2020 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | FCSB II | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | FCSB II | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | AS Metropolitan Estudiantes | FCSB II | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 26/07/2020 | CS U Craiova U19 | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | AS Metropolitan Estudiantes | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | AS Metropolitan Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | GSA Nucet | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực45