
Aymen Boutoutaou là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 389 | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/161 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 48 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 4 | 9/13 | — | 7,05 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/8 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 5/7 | — | 6,97 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/16 | 1 | 5/10 | — | 7,14 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 4/9 | — | 6,78 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 2 | 5/11 | V | 6,39 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/3 | — | 6,21 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Sochaux | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Valenciennes | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực35