Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Munteanu

Farul ConstantaThủ môn
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rafael Munteanu là thủ môn 20 tuổi, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
31Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0803182068%100%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/379 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/183 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Munteanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-29051032/400——7,45
12/10/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 3-19051020/390——7,13
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-7dự bị000—0———
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-49030028/380——5,51
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-29020229/400——6,24
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-09032016/2302/2—7,33
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-09010017/250——6,50
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-19030020/250——6,66
15/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-19031017/330——6,40
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-29011027/350——6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20241875 nghìn €
08/12/202418150 nghìn €
18/12/202519100 nghìn €
26/03/202620250 nghìn €
07/06/202620300 nghìn €
21/09/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com