
Eduard Radaslavescu
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Eduard Radaslavescu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
866Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 866 | 5 | 0 | 3 | 28 | 14 | 82% | 38% | 2 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/286 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/81 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/20 | 0 | 0/4 | — | 7,02 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/33 | 0 | 4/7 | — | 8,63 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 17/28 | 0 | 2/5 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 30/36 | 0 | 5/9 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 3/11 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/03/2022 | 17 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 650 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | Fotbal Club FCSB | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Farul Constanta | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 10/10/2021 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực37